harlan f. stone

Định nghĩa

Danh từ riêng
- Harlan F. Stone tên của một luật gia người Mỹ, từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ năm 1941 đến năm 1946, do Tổng thống Franklin D. Roosevelt bổ nhiệm. Ông sống từ năm 1872 đến năm 1946.

dụ sử dụng
  • Harlan F. Stone served as the chief justice of the United States Supreme Court during a critical period in American history.
    (Harlan F. Stone từng giữ chức chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong một giai đoạn quan trọng của lịch sử nước Mỹ.)

  • Many legal scholars consider Harlan F. Stone a significant figure in American jurisprudence.
    (Nhiều học giả pháp coi Harlan F. Stone một nhân vật quan trọng trong nền tư pháp Mỹ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harlan F. Stone's legacy": di sản của Harlan F. Stone, thường đề cập đến những đóng góp của ông cho luật hiến pháp.

    • Harlan F. Stone's legacy includes his strong defense of civil liberties.
      (Di sản của Harlan F. Stone bao gồm việc ông bảo vệ mạnh mẽ các quyền tự do dân sự.)
  • "The Stone Court": thuật ngữ chỉ giai đoạn Tòa án Tối cao do Harlan F. Stone lãnh đạo.

    • The Stone Court dealt with many cases related to World War II.
      (Tòa án Stone đã xử lý nhiều vụ án liên quan đến Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone (họ): tên họ phổ biến trong tiếng Anh, không liên quan đến nghĩa "đá".
  • Harlan (tên riêng): tên gọi nam giới, thường được dùng làm tên đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice Stone: Chánh án Stone, cách gọi khác của Harlan F. Stone.
  • Justice Stone: Thẩm phán Stone, cách gọi phổ biến khi ông còn thẩm phán.
Các cụm từ liên quan
  • Appointed by FDR: được bổ nhiệm bởi Franklin D. Roosevelt.
    • Harlan F. Stone was appointed by FDR to the Supreme Court.
      (Harlan F. Stone được FDR bổ nhiệm vào Tòa án Tối cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến tên riêng này.